Chuyển đổi giây sang kilômét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giây [second] sang đơn vị kilômét/phút [km/min]
giây
Định nghĩa: giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 giây bằng 11200 mét/giây.
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Bảng chuyển đổi giây sang kilômét/phút
| giây [second] | kilômét/phút [km/min] |
|---|---|
| 0.01 giây | 6.72 kilômét/phút |
| 0.10 giây | 67.20 kilômét/phút |
| 1 giây | 672.00 kilômét/phút |
| 2 giây | 1344 kilômét/phút |
| 3 giây | 2016 kilômét/phút |
| 5 giây | 3360 kilômét/phút |
| 10 giây | 6720 kilômét/phút |
| 20 giây | 13440 kilômét/phút |
| 50 giây | 33600 kilômét/phút |
| 100 giây | 67200 kilômét/phút |
| 1000 giây | 672000 kilômét/phút |
Cách chuyển đổi giây sang kilômét/phút
1 giây = 672.00 kilômét/phút
1 kilômét/phút = 0.001488 giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giây sang kilômét/phút:
15 giây = 15 × 672.00 kilômét/phút = 10080 kilômét/phút