Chuyển đổi nanopascal sang Áp suất tiêu chuẩn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanopascal [nPa] sang đơn vị Áp suất tiêu chuẩn [atm]
nanopascal
Định nghĩa: nanopascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 nanopascal bằng 1.0e-9 pascal.
Áp suất tiêu chuẩn
Định nghĩa: Áp suất tiêu chuẩn là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 Áp suất tiêu chuẩn bằng 101325 pascal.
Bảng chuyển đổi nanopascal sang Áp suất tiêu chuẩn
| nanopascal [nPa] | Áp suất tiêu chuẩn [atm] |
|---|---|
| 0.01 nanopascal | 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn |
| 0.10 nanopascal | 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn |
| 1 nanopascal | 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn |
| 2 nanopascal | 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn |
| 3 nanopascal | 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn |
| 5 nanopascal | 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn |
| 10 nanopascal | 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn |
| 20 nanopascal | 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn |
| 50 nanopascal | 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn |
| 100 nanopascal | 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn |
| 1000 nanopascal | 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn |
Cách chuyển đổi nanopascal sang Áp suất tiêu chuẩn
1 nanopascal = 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn
1 Áp suất tiêu chuẩn = 101325000000000 nanopascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanopascal sang Áp suất tiêu chuẩn:
15 nanopascal = 15 × 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn = 0.000000 Áp suất tiêu chuẩn