Chuyển đổi nanopascal sang feet nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanopascal [nPa] sang đơn vị feet nước (60°F) [ftAq]
nanopascal
Định nghĩa: nanopascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 nanopascal bằng 1.0e-9 pascal.
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
Bảng chuyển đổi nanopascal sang feet nước (60°F)
| nanopascal [nPa] | feet nước (60°F) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 nanopascal | 0.000000 feet nước (60°F) |
| 0.10 nanopascal | 0.000000 feet nước (60°F) |
| 1 nanopascal | 0.000000 feet nước (60°F) |
| 2 nanopascal | 0.000000 feet nước (60°F) |
| 3 nanopascal | 0.000000 feet nước (60°F) |
| 5 nanopascal | 0.000000 feet nước (60°F) |
| 10 nanopascal | 0.000000 feet nước (60°F) |
| 20 nanopascal | 0.000000 feet nước (60°F) |
| 50 nanopascal | 0.000000 feet nước (60°F) |
| 100 nanopascal | 0.000000 feet nước (60°F) |
| 1000 nanopascal | 0.000000 feet nước (60°F) |
Cách chuyển đổi nanopascal sang feet nước (60°F)
1 nanopascal = 0.000000 feet nước (60°F)
1 feet nước (60°F) = 2986116000000 nanopascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanopascal sang feet nước (60°F):
15 nanopascal = 15 × 0.000000 feet nước (60°F) = 0.000000 feet nước (60°F)