Chuyển đổi nanopascal sang feet nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanopascal [nPa] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
nanopascal
Định nghĩa: nanopascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 nanopascal bằng 1.0e-9 pascal.
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
Bảng chuyển đổi nanopascal sang feet nước (4°C)
| nanopascal [nPa] | feet nước (4°C) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 nanopascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 0.10 nanopascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 1 nanopascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 2 nanopascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 3 nanopascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 5 nanopascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 10 nanopascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 20 nanopascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 50 nanopascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 100 nanopascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 1000 nanopascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
Cách chuyển đổi nanopascal sang feet nước (4°C)
1 nanopascal = 0.000000 feet nước (4°C)
1 feet nước (4°C) = 2988980000000 nanopascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanopascal sang feet nước (4°C):
15 nanopascal = 15 × 0.000000 feet nước (4°C) = 0.000000 feet nước (4°C)