Chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang MBtu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] sang đơn vị MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang MBtu (IT)/giờ
| feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] | MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 0.10 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 1 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 2 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 3 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 5 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 10 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 20 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 50 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 100 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 1000 feet pound-lực/giờ | 0.000001 MBtu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang MBtu (IT)/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.000000 MBtu (IT)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 778169256 feet pound-lực/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giờ sang MBtu (IT)/giờ:
15 feet pound-lực/giờ = 15 × 0.000000 MBtu (IT)/giờ = 0.000000 MBtu (IT)/giờ