Chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] sang đơn vị Btu (IT)/giây [Btu/s]
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/giây
| feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] | Btu (IT)/giây [Btu/s] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giờ | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 0.10 feet pound-lực/giờ | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 1 feet pound-lực/giờ | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 2 feet pound-lực/giờ | 0.000001 Btu (IT)/giây |
| 3 feet pound-lực/giờ | 0.000001 Btu (IT)/giây |
| 5 feet pound-lực/giờ | 0.000002 Btu (IT)/giây |
| 10 feet pound-lực/giờ | 0.000004 Btu (IT)/giây |
| 20 feet pound-lực/giờ | 0.000007 Btu (IT)/giây |
| 50 feet pound-lực/giờ | 0.000018 Btu (IT)/giây |
| 100 feet pound-lực/giờ | 0.000036 Btu (IT)/giây |
| 1000 feet pound-lực/giờ | 0.000357 Btu (IT)/giây |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/giây
1 feet pound-lực/giờ = 0.000000 Btu (IT)/giây
1 Btu (IT)/giây = 2801409 feet pound-lực/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/giây:
15 feet pound-lực/giờ = 15 × 0.000000 Btu (IT)/giây = 0.000005 Btu (IT)/giây