Chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang MBH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] sang đơn vị MBH [MBH]
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang MBH
| feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] | MBH [MBH] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBH |
| 0.10 feet pound-lực/giờ | 0.000000 MBH |
| 1 feet pound-lực/giờ | 0.000001 MBH |
| 2 feet pound-lực/giờ | 0.000003 MBH |
| 3 feet pound-lực/giờ | 0.000004 MBH |
| 5 feet pound-lực/giờ | 0.000006 MBH |
| 10 feet pound-lực/giờ | 0.000013 MBH |
| 20 feet pound-lực/giờ | 0.000026 MBH |
| 50 feet pound-lực/giờ | 0.000064 MBH |
| 100 feet pound-lực/giờ | 0.000129 MBH |
| 1000 feet pound-lực/giờ | 0.001285 MBH |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang MBH
1 feet pound-lực/giờ = 0.000001 MBH
1 MBH = 778169 feet pound-lực/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giờ sang MBH:
15 feet pound-lực/giờ = 15 × 0.000001 MBH = 0.000019 MBH