Chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang mã lực (lò hơi)
| feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 feet pound-lực/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 1 feet pound-lực/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 2 feet pound-lực/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 3 feet pound-lực/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 5 feet pound-lực/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 10 feet pound-lực/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 20 feet pound-lực/giờ | 0.000001 mã lực (lò hơi) |
| 50 feet pound-lực/giờ | 0.000002 mã lực (lò hơi) |
| 100 feet pound-lực/giờ | 0.000004 mã lực (lò hơi) |
| 1000 feet pound-lực/giờ | 0.000038 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang mã lực (lò hơi)
1 feet pound-lực/giờ = 0.000000 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 26046417 feet pound-lực/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giờ sang mã lực (lò hơi):
15 feet pound-lực/giờ = 15 × 0.000000 mã lực (lò hơi) = 0.000001 mã lực (lò hơi)