Chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang mã lực

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
mã lực [hp, hp (UK)]

feet pound-lực/giờ

Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.

mã lực

Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.

Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang mã lực

feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] mã lực [hp, hp (UK)]
0.01 feet pound-lực/giờ 0.000000 mã lực
0.10 feet pound-lực/giờ 0.000000 mã lực
1 feet pound-lực/giờ 0.000001 mã lực
2 feet pound-lực/giờ 0.000001 mã lực
3 feet pound-lực/giờ 0.000002 mã lực
5 feet pound-lực/giờ 0.000003 mã lực
10 feet pound-lực/giờ 0.000005 mã lực
20 feet pound-lực/giờ 0.000010 mã lực
50 feet pound-lực/giờ 0.000025 mã lực
100 feet pound-lực/giờ 0.000051 mã lực
1000 feet pound-lực/giờ 0.000505 mã lực

Cách chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang mã lực

1 feet pound-lực/giờ = 0.000001 mã lực

1 mã lực = 1980000 feet pound-lực/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giờ sang mã lực:
15 feet pound-lực/giờ = 15 × 0.000001 mã lực = 0.000008 mã lực

Chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.