Chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] sang đơn vị Btu (IT)/giờ [Btu/h]
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Btu (IT)/giờ
Định nghĩa: Btu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ bằng 0.2930710702 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/giờ
| feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] | Btu (IT)/giờ [Btu/h] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giờ | 0.000013 Btu (IT)/giờ |
| 0.10 feet pound-lực/giờ | 0.000129 Btu (IT)/giờ |
| 1 feet pound-lực/giờ | 0.001285 Btu (IT)/giờ |
| 2 feet pound-lực/giờ | 0.002570 Btu (IT)/giờ |
| 3 feet pound-lực/giờ | 0.003855 Btu (IT)/giờ |
| 5 feet pound-lực/giờ | 0.006425 Btu (IT)/giờ |
| 10 feet pound-lực/giờ | 0.0129 Btu (IT)/giờ |
| 20 feet pound-lực/giờ | 0.0257 Btu (IT)/giờ |
| 50 feet pound-lực/giờ | 0.0643 Btu (IT)/giờ |
| 100 feet pound-lực/giờ | 0.1285 Btu (IT)/giờ |
| 1000 feet pound-lực/giờ | 1.29 Btu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.001285 Btu (IT)/giờ
1 Btu (IT)/giờ = 778.17 feet pound-lực/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/giờ:
15 feet pound-lực/giờ = 15 × 0.001285 Btu (IT)/giờ = 0.019276 Btu (IT)/giờ