Chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang calo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang calo (th)/giây
| feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] | calo (th)/giây [calorie (th)/second] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giờ | 0.000001 calo (th)/giây |
| 0.10 feet pound-lực/giờ | 0.000009 calo (th)/giây |
| 1 feet pound-lực/giờ | 0.000090 calo (th)/giây |
| 2 feet pound-lực/giờ | 0.000180 calo (th)/giây |
| 3 feet pound-lực/giờ | 0.000270 calo (th)/giây |
| 5 feet pound-lực/giờ | 0.000450 calo (th)/giây |
| 10 feet pound-lực/giờ | 0.000900 calo (th)/giây |
| 20 feet pound-lực/giờ | 0.001800 calo (th)/giây |
| 50 feet pound-lực/giờ | 0.004501 calo (th)/giây |
| 100 feet pound-lực/giờ | 0.009001 calo (th)/giây |
| 1000 feet pound-lực/giờ | 0.0900 calo (th)/giây |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang calo (th)/giây
1 feet pound-lực/giờ = 0.000090 calo (th)/giây
1 calo (th)/giây = 11109 feet pound-lực/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giờ sang calo (th)/giây:
15 feet pound-lực/giờ = 15 × 0.000090 calo (th)/giây = 0.001350 calo (th)/giây