Chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]

feet pound-lực/giờ

Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.

Btu (th)/phút

Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.

Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (th)/phút

feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
0.01 feet pound-lực/giờ 0.000000 Btu (th)/phút
0.10 feet pound-lực/giờ 0.000002 Btu (th)/phút
1 feet pound-lực/giờ 0.000021 Btu (th)/phút
2 feet pound-lực/giờ 0.000043 Btu (th)/phút
3 feet pound-lực/giờ 0.000064 Btu (th)/phút
5 feet pound-lực/giờ 0.000107 Btu (th)/phút
10 feet pound-lực/giờ 0.000214 Btu (th)/phút
20 feet pound-lực/giờ 0.000429 Btu (th)/phút
50 feet pound-lực/giờ 0.001072 Btu (th)/phút
100 feet pound-lực/giờ 0.002143 Btu (th)/phút
1000 feet pound-lực/giờ 0.0214 Btu (th)/phút

Cách chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (th)/phút

1 feet pound-lực/giờ = 0.000021 Btu (th)/phút

1 Btu (th)/phút = 46659 feet pound-lực/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giờ sang Btu (th)/phút:
15 feet pound-lực/giờ = 15 × 0.000021 Btu (th)/phút = 0.000321 Btu (th)/phút

Chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.