Chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] sang đơn vị Btu (IT)/phút [Btu/min]
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/phút
| feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] | Btu (IT)/phút [Btu/min] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giờ | 0.000000 Btu (IT)/phút |
| 0.10 feet pound-lực/giờ | 0.000002 Btu (IT)/phút |
| 1 feet pound-lực/giờ | 0.000021 Btu (IT)/phút |
| 2 feet pound-lực/giờ | 0.000043 Btu (IT)/phút |
| 3 feet pound-lực/giờ | 0.000064 Btu (IT)/phút |
| 5 feet pound-lực/giờ | 0.000107 Btu (IT)/phút |
| 10 feet pound-lực/giờ | 0.000214 Btu (IT)/phút |
| 20 feet pound-lực/giờ | 0.000428 Btu (IT)/phút |
| 50 feet pound-lực/giờ | 0.001071 Btu (IT)/phút |
| 100 feet pound-lực/giờ | 0.002142 Btu (IT)/phút |
| 1000 feet pound-lực/giờ | 0.0214 Btu (IT)/phút |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/phút
1 feet pound-lực/giờ = 0.000021 Btu (IT)/phút
1 Btu (IT)/phút = 46690 feet pound-lực/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giờ sang Btu (IT)/phút:
15 feet pound-lực/giờ = 15 × 0.000021 Btu (IT)/phút = 0.000321 Btu (IT)/phút