Chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Ukraina) [верста] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Verst (Ukraina)
Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Sazhen (Nga)
| Verst (Ukraina) [верста] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Ukraina) | 5.00 Sazhen (Nga) |
| 0.10 Verst (Ukraina) | 50.00 Sazhen (Nga) |
| 1 Verst (Ukraina) | 500.00 Sazhen (Nga) |
| 2 Verst (Ukraina) | 1000 Sazhen (Nga) |
| 3 Verst (Ukraina) | 1500 Sazhen (Nga) |
| 5 Verst (Ukraina) | 2500 Sazhen (Nga) |
| 10 Verst (Ukraina) | 5000 Sazhen (Nga) |
| 20 Verst (Ukraina) | 10000 Sazhen (Nga) |
| 50 Verst (Ukraina) | 25000 Sazhen (Nga) |
| 100 Verst (Ukraina) | 50000 Sazhen (Nga) |
| 1000 Verst (Ukraina) | 500000 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Sazhen (Nga)
1 Verst (Ukraina) = 500.00 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 0.002000 Verst (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Ukraina) sang Sazhen (Nga):
15 Verst (Ukraina) = 15 × 500.00 Sazhen (Nga) = 7500 Sazhen (Nga)