Chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Ukraina) [верста] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Verst (Ukraina)
Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Chi (Trung Quốc)
| Verst (Ukraina) [верста] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Ukraina) | 32.00 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 Verst (Ukraina) | 320.04 Chi (Trung Quốc) |
| 1 Verst (Ukraina) | 3200 Chi (Trung Quốc) |
| 2 Verst (Ukraina) | 6401 Chi (Trung Quốc) |
| 3 Verst (Ukraina) | 9601 Chi (Trung Quốc) |
| 5 Verst (Ukraina) | 16002 Chi (Trung Quốc) |
| 10 Verst (Ukraina) | 32004 Chi (Trung Quốc) |
| 20 Verst (Ukraina) | 64008 Chi (Trung Quốc) |
| 50 Verst (Ukraina) | 160020 Chi (Trung Quốc) |
| 100 Verst (Ukraina) | 320040 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 Verst (Ukraina) | 3200400 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Chi (Trung Quốc)
1 Verst (Ukraina) = 3200 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.000312 Verst (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Ukraina) sang Chi (Trung Quốc):
15 Verst (Ukraina) = 15 × 3200 Chi (Trung Quốc) = 48006 Chi (Trung Quốc)