Chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Ukraina) [верста] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Verst (Ukraina)
Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Ri (Hàn Quốc)
| Verst (Ukraina) [верста] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Ukraina) | 0.0272 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Verst (Ukraina) | 0.2716 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Verst (Ukraina) | 2.72 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Verst (Ukraina) | 5.43 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Verst (Ukraina) | 8.15 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Verst (Ukraina) | 13.58 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Verst (Ukraina) | 27.16 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Verst (Ukraina) | 54.33 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Verst (Ukraina) | 135.82 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Verst (Ukraina) | 271.64 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Verst (Ukraina) | 2716 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Verst (Ukraina) = 2.72 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 0.368136 Verst (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Ukraina) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Verst (Ukraina) = 15 × 2.72 Ri (Hàn Quốc) = 40.75 Ri (Hàn Quốc)