Chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Cun (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Ukraina) [верста] sang đơn vị Cun (Đài Loan) [台寸]
Verst (Ukraina)
Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Cun (Đài Loan)
| Verst (Ukraina) [верста] | Cun (Đài Loan) [台寸] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Ukraina) | 352.04 Cun (Đài Loan) |
| 0.10 Verst (Ukraina) | 3520 Cun (Đài Loan) |
| 1 Verst (Ukraina) | 35204 Cun (Đài Loan) |
| 2 Verst (Ukraina) | 70409 Cun (Đài Loan) |
| 3 Verst (Ukraina) | 105613 Cun (Đài Loan) |
| 5 Verst (Ukraina) | 176022 Cun (Đài Loan) |
| 10 Verst (Ukraina) | 352044 Cun (Đài Loan) |
| 20 Verst (Ukraina) | 704088 Cun (Đài Loan) |
| 50 Verst (Ukraina) | 1760220 Cun (Đài Loan) |
| 100 Verst (Ukraina) | 3520440 Cun (Đài Loan) |
| 1000 Verst (Ukraina) | 35204400 Cun (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Verst (Ukraina) sang Cun (Đài Loan)
1 Verst (Ukraina) = 35204 Cun (Đài Loan)
1 Cun (Đài Loan) = 0.000028 Verst (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Ukraina) sang Cun (Đài Loan):
15 Verst (Ukraina) = 15 × 35204 Cun (Đài Loan) = 528066 Cun (Đài Loan)