Chuyển đổi Verst (Ukraina) sang league hàng hải (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Ukraina) [верста] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Verst (Ukraina)
Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Ukraina) sang league hàng hải (quốc tế)
| Verst (Ukraina) [верста] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Ukraina) | 0.001920 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 Verst (Ukraina) | 0.0192 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 Verst (Ukraina) | 0.1920 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 Verst (Ukraina) | 0.3840 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 Verst (Ukraina) | 0.5760 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 Verst (Ukraina) | 0.9600 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 Verst (Ukraina) | 1.92 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 Verst (Ukraina) | 3.84 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 Verst (Ukraina) | 9.60 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 Verst (Ukraina) | 19.20 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 Verst (Ukraina) | 192.01 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Verst (Ukraina) sang league hàng hải (quốc tế)
1 Verst (Ukraina) = 0.192009 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 5.21 Verst (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Ukraina) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Verst (Ukraina) = 15 × 0.192009 league hàng hải (quốc tế) = 2.88 league hàng hải (quốc tế)