Chuyển đổi Verst (Ukraina) sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Ukraina) [верста] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Verst (Ukraina) [верста]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

Verst (Ukraina)

Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi Verst (Ukraina) sang hải lý (Anh)

Verst (Ukraina) [верста] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 Verst (Ukraina) 0.005757 hải lý (Anh)
0.10 Verst (Ukraina) 0.0576 hải lý (Anh)
1 Verst (Ukraina) 0.5757 hải lý (Anh)
2 Verst (Ukraina) 1.15 hải lý (Anh)
3 Verst (Ukraina) 1.73 hải lý (Anh)
5 Verst (Ukraina) 2.88 hải lý (Anh)
10 Verst (Ukraina) 5.76 hải lý (Anh)
20 Verst (Ukraina) 11.51 hải lý (Anh)
50 Verst (Ukraina) 28.78 hải lý (Anh)
100 Verst (Ukraina) 57.57 hải lý (Anh)
1000 Verst (Ukraina) 575.66 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi Verst (Ukraina) sang hải lý (Anh)

1 Verst (Ukraina) = 0.575658 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 1.74 Verst (Ukraina)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Verst (Ukraina) sang hải lý (Anh):
15 Verst (Ukraina) = 15 × 0.575658 hải lý (Anh) = 8.63 hải lý (Anh)

Chuyển đổi Verst (Ukraina) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.