Chuyển đổi Verst (Ukraina) sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Ukraina) [верста] sang đơn vị perch [perch]
Verst (Ukraina)
Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Ukraina) sang perch
| Verst (Ukraina) [верста] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Ukraina) | 2.12 perch |
| 0.10 Verst (Ukraina) | 21.21 perch |
| 1 Verst (Ukraina) | 212.12 perch |
| 2 Verst (Ukraina) | 424.24 perch |
| 3 Verst (Ukraina) | 636.36 perch |
| 5 Verst (Ukraina) | 1061 perch |
| 10 Verst (Ukraina) | 2121 perch |
| 20 Verst (Ukraina) | 4242 perch |
| 50 Verst (Ukraina) | 10606 perch |
| 100 Verst (Ukraina) | 21212 perch |
| 1000 Verst (Ukraina) | 212121 perch |
Cách chuyển đổi Verst (Ukraina) sang perch
1 Verst (Ukraina) = 212.12 perch
1 perch = 0.004714 Verst (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Ukraina) sang perch:
15 Verst (Ukraina) = 15 × 212.12 perch = 3182 perch