Chuyển đổi picomét sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi picomét [pm] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
picomét
Định nghĩa: picomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 picomét bằng 1.0e-12 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi picomét sang Bán kính Bohr
| picomét [pm] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 picomét | 0.000189 Bán kính Bohr |
| 0.10 picomét | 0.001890 Bán kính Bohr |
| 1 picomét | 0.0189 Bán kính Bohr |
| 2 picomét | 0.0378 Bán kính Bohr |
| 3 picomét | 0.0567 Bán kính Bohr |
| 5 picomét | 0.0945 Bán kính Bohr |
| 10 picomét | 0.1890 Bán kính Bohr |
| 20 picomét | 0.3779 Bán kính Bohr |
| 50 picomét | 0.9449 Bán kính Bohr |
| 100 picomét | 1.89 Bán kính Bohr |
| 1000 picomét | 18.90 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi picomét sang Bán kính Bohr
1 picomét = 0.018897 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 52.92 picomét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 picomét sang Bán kính Bohr:
15 picomét = 15 × 0.018897 Bán kính Bohr = 0.283459 Bán kính Bohr