Chuyển đổi hải lý/lít sang dặm/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/lít [n.mile/L] sang đơn vị dặm/gallon (Anh) [mile/gallon (UK)]
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm/gallon (Anh)
Định nghĩa: dặm/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hải lý/lít sang dặm/gallon (Anh)
| hải lý/lít [n.mile/L] | dặm/gallon (Anh) [mile/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/lít | 0.0524 dặm/gallon (Anh) |
| 0.10 hải lý/lít | 0.5235 dặm/gallon (Anh) |
| 1 hải lý/lít | 5.24 dặm/gallon (Anh) |
| 2 hải lý/lít | 10.47 dặm/gallon (Anh) |
| 3 hải lý/lít | 15.71 dặm/gallon (Anh) |
| 5 hải lý/lít | 26.18 dặm/gallon (Anh) |
| 10 hải lý/lít | 52.35 dặm/gallon (Anh) |
| 20 hải lý/lít | 104.70 dặm/gallon (Anh) |
| 50 hải lý/lít | 261.75 dặm/gallon (Anh) |
| 100 hải lý/lít | 523.51 dặm/gallon (Anh) |
| 1000 hải lý/lít | 5235 dặm/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi hải lý/lít sang dặm/gallon (Anh)
1 hải lý/lít = 5.24 dặm/gallon (Anh)
1 dặm/gallon (Anh) = 0.191020 hải lý/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/lít sang dặm/gallon (Anh):
15 hải lý/lít = 15 × 5.24 dặm/gallon (Anh) = 78.53 dặm/gallon (Anh)