Chuyển đổi hải lý/lít sang mét/cốc (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/lít [n.mile/L] sang đơn vị mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)]
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hải lý/lít sang mét/cốc (Mỹ)
| hải lý/lít [n.mile/L] | mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/lít | 4.38 mét/cốc (Mỹ) |
| 0.10 hải lý/lít | 43.85 mét/cốc (Mỹ) |
| 1 hải lý/lít | 438.46 mét/cốc (Mỹ) |
| 2 hải lý/lít | 876.91 mét/cốc (Mỹ) |
| 3 hải lý/lít | 1315 mét/cốc (Mỹ) |
| 5 hải lý/lít | 2192 mét/cốc (Mỹ) |
| 10 hải lý/lít | 4385 mét/cốc (Mỹ) |
| 20 hải lý/lít | 8769 mét/cốc (Mỹ) |
| 50 hải lý/lít | 21923 mét/cốc (Mỹ) |
| 100 hải lý/lít | 43846 mét/cốc (Mỹ) |
| 1000 hải lý/lít | 438456 mét/cốc (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hải lý/lít sang mét/cốc (Mỹ)
1 hải lý/lít = 438.46 mét/cốc (Mỹ)
1 mét/cốc (Mỹ) = 0.002281 hải lý/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/lít sang mét/cốc (Mỹ):
15 hải lý/lít = 15 × 438.46 mét/cốc (Mỹ) = 6577 mét/cốc (Mỹ)