Chuyển đổi hải lý/lít sang kilômét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/lít [n.mile/L] sang đơn vị kilômét/lít [km/L]
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
kilômét/lít
Định nghĩa: kilômét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hải lý/lít sang kilômét/lít
| hải lý/lít [n.mile/L] | kilômét/lít [km/L] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/lít | 0.0185 kilômét/lít |
| 0.10 hải lý/lít | 0.1853 kilômét/lít |
| 1 hải lý/lít | 1.85 kilômét/lít |
| 2 hải lý/lít | 3.71 kilômét/lít |
| 3 hải lý/lít | 5.56 kilômét/lít |
| 5 hải lý/lít | 9.27 kilômét/lít |
| 10 hải lý/lít | 18.53 kilômét/lít |
| 20 hải lý/lít | 37.06 kilômét/lít |
| 50 hải lý/lít | 92.66 kilômét/lít |
| 100 hải lý/lít | 185.32 kilômét/lít |
| 1000 hải lý/lít | 1853 kilômét/lít |
Cách chuyển đổi hải lý/lít sang kilômét/lít
1 hải lý/lít = 1.85 kilômét/lít
1 kilômét/lít = 0.539594 hải lý/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/lít sang kilômét/lít:
15 hải lý/lít = 15 × 1.85 kilômét/lít = 27.80 kilômét/lít