Chuyển đổi hải lý/lít sang mét/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/lít [n.mile/L] sang đơn vị mét/gallon (Anh) [meter/gallon (UK)]
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/gallon (Anh)
Định nghĩa: mét/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hải lý/lít sang mét/gallon (Anh)
| hải lý/lít [n.mile/L] | mét/gallon (Anh) [meter/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/lít | 84.25 mét/gallon (Anh) |
| 0.10 hải lý/lít | 842.50 mét/gallon (Anh) |
| 1 hải lý/lít | 8425 mét/gallon (Anh) |
| 2 hải lý/lít | 16850 mét/gallon (Anh) |
| 3 hải lý/lít | 25275 mét/gallon (Anh) |
| 5 hải lý/lít | 42125 mét/gallon (Anh) |
| 10 hải lý/lít | 84250 mét/gallon (Anh) |
| 20 hải lý/lít | 168501 mét/gallon (Anh) |
| 50 hải lý/lít | 421252 mét/gallon (Anh) |
| 100 hải lý/lít | 842504 mét/gallon (Anh) |
| 1000 hải lý/lít | 8425036 mét/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi hải lý/lít sang mét/gallon (Anh)
1 hải lý/lít = 8425 mét/gallon (Anh)
1 mét/gallon (Anh) = 0.000119 hải lý/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/lít sang mét/gallon (Anh):
15 hải lý/lít = 15 × 8425 mét/gallon (Anh) = 126376 mét/gallon (Anh)