Chuyển đổi hải lý/lít sang lít/100 km
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/lít [n.mile/L] sang đơn vị lít/100 km [L/100 km]
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
lít/100 km
Định nghĩa: lít/100 km là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hải lý/lít sang lít/100 km
| hải lý/lít [n.mile/L] | lít/100 km [L/100 km] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/lít | 0.000185 lít/100 km |
| 0.10 hải lý/lít | 0.001853 lít/100 km |
| 1 hải lý/lít | 0.0185 lít/100 km |
| 2 hải lý/lít | 0.0371 lít/100 km |
| 3 hải lý/lít | 0.0556 lít/100 km |
| 5 hải lý/lít | 0.0927 lít/100 km |
| 10 hải lý/lít | 0.1853 lít/100 km |
| 20 hải lý/lít | 0.3706 lít/100 km |
| 50 hải lý/lít | 0.9266 lít/100 km |
| 100 hải lý/lít | 1.85 lít/100 km |
| 1000 hải lý/lít | 18.53 lít/100 km |
Cách chuyển đổi hải lý/lít sang lít/100 km
1 hải lý/lít = 0.018532 lít/100 km
1 lít/100 km = 53.96 hải lý/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/lít sang lít/100 km:
15 hải lý/lít = 15 × 0.018532 lít/100 km = 0.277987 lít/100 km