Chuyển đổi hải lý/lít sang mét/cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/lít [n.mile/L] sang đơn vị mét/cốc (Anh) [meter/cup (UK)]
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/cốc (Anh)
Định nghĩa: mét/cốc (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hải lý/lít sang mét/cốc (Anh)
| hải lý/lít [n.mile/L] | mét/cốc (Anh) [meter/cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/lít | 5.27 mét/cốc (Anh) |
| 0.10 hải lý/lít | 52.66 mét/cốc (Anh) |
| 1 hải lý/lít | 526.56 mét/cốc (Anh) |
| 2 hải lý/lít | 1053 mét/cốc (Anh) |
| 3 hải lý/lít | 1580 mét/cốc (Anh) |
| 5 hải lý/lít | 2633 mét/cốc (Anh) |
| 10 hải lý/lít | 5266 mét/cốc (Anh) |
| 20 hải lý/lít | 10531 mét/cốc (Anh) |
| 50 hải lý/lít | 26328 mét/cốc (Anh) |
| 100 hải lý/lít | 52656 mét/cốc (Anh) |
| 1000 hải lý/lít | 526565 mét/cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi hải lý/lít sang mét/cốc (Anh)
1 hải lý/lít = 526.56 mét/cốc (Anh)
1 mét/cốc (Anh) = 0.001899 hải lý/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/lít sang mét/cốc (Anh):
15 hải lý/lít = 15 × 526.56 mét/cốc (Anh) = 7898 mét/cốc (Anh)