Chuyển đổi hải lý/lít sang mét/ounce chất lỏng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/lít [n.mile/L] sang đơn vị mét/ounce chất lỏng (Anh) [(UK)]
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: mét/ounce chất lỏng (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hải lý/lít sang mét/ounce chất lỏng (Anh)
| hải lý/lít [n.mile/L] | mét/ounce chất lỏng (Anh) [(UK)] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/lít | 0.5266 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 0.10 hải lý/lít | 5.27 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 1 hải lý/lít | 52.66 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 2 hải lý/lít | 105.31 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 3 hải lý/lít | 157.97 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 5 hải lý/lít | 263.28 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 10 hải lý/lít | 526.56 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 20 hải lý/lít | 1053 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 50 hải lý/lít | 2633 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 100 hải lý/lít | 5266 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 1000 hải lý/lít | 52656 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
Cách chuyển đổi hải lý/lít sang mét/ounce chất lỏng (Anh)
1 hải lý/lít = 52.66 mét/ounce chất lỏng (Anh)
1 mét/ounce chất lỏng (Anh) = 0.018991 hải lý/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/lít sang mét/ounce chất lỏng (Anh):
15 hải lý/lít = 15 × 52.66 mét/ounce chất lỏng (Anh) = 789.85 mét/ounce chất lỏng (Anh)