Chuyển đổi hải lý/lít sang mét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/lít [n.mile/L] sang đơn vị mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)]
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hải lý/lít sang mét/gallon (Mỹ)
| hải lý/lít [n.mile/L] | mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/lít | 70.15 mét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 hải lý/lít | 701.53 mét/gallon (Mỹ) |
| 1 hải lý/lít | 7015 mét/gallon (Mỹ) |
| 2 hải lý/lít | 14031 mét/gallon (Mỹ) |
| 3 hải lý/lít | 21046 mét/gallon (Mỹ) |
| 5 hải lý/lít | 35076 mét/gallon (Mỹ) |
| 10 hải lý/lít | 70153 mét/gallon (Mỹ) |
| 20 hải lý/lít | 140306 mét/gallon (Mỹ) |
| 50 hải lý/lít | 350765 mét/gallon (Mỹ) |
| 100 hải lý/lít | 701530 mét/gallon (Mỹ) |
| 1000 hải lý/lít | 7015295 mét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hải lý/lít sang mét/gallon (Mỹ)
1 hải lý/lít = 7015 mét/gallon (Mỹ)
1 mét/gallon (Mỹ) = 0.000143 hải lý/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/lít sang mét/gallon (Mỹ):
15 hải lý/lít = 15 × 7015 mét/gallon (Mỹ) = 105229 mét/gallon (Mỹ)