Chuyển đổi hải lý/lít sang gallon (Mỹ)/dặm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/lít [n.mile/L] sang đơn vị gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile]
hải lý/lít [n.mile/L]
gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile]

hải lý/lít

Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

gallon (Mỹ)/dặm

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi hải lý/lít sang gallon (Mỹ)/dặm

hải lý/lít [n.mile/L] gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile]
0.01 hải lý/lít 0.0436 gallon (Mỹ)/dặm
0.10 hải lý/lít 0.4359 gallon (Mỹ)/dặm
1 hải lý/lít 4.36 gallon (Mỹ)/dặm
2 hải lý/lít 8.72 gallon (Mỹ)/dặm
3 hải lý/lít 13.08 gallon (Mỹ)/dặm
5 hải lý/lít 21.80 gallon (Mỹ)/dặm
10 hải lý/lít 43.59 gallon (Mỹ)/dặm
20 hải lý/lít 87.18 gallon (Mỹ)/dặm
50 hải lý/lít 217.96 gallon (Mỹ)/dặm
100 hải lý/lít 435.91 gallon (Mỹ)/dặm
1000 hải lý/lít 4359 gallon (Mỹ)/dặm

Cách chuyển đổi hải lý/lít sang gallon (Mỹ)/dặm

1 hải lý/lít = 4.36 gallon (Mỹ)/dặm

1 gallon (Mỹ)/dặm = 0.229405 hải lý/lít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hải lý/lít sang gallon (Mỹ)/dặm:
15 hải lý/lít = 15 × 4.36 gallon (Mỹ)/dặm = 65.39 gallon (Mỹ)/dặm

Chuyển đổi đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.