Chuyển đổi hải lý/lít sang gallon (Mỹ)/100 dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/lít [n.mile/L] sang đơn vị gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi]
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hải lý/lít sang gallon (Mỹ)/100 dặm
| hải lý/lít [n.mile/L] | gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/lít | 0.000436 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 0.10 hải lý/lít | 0.004359 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1 hải lý/lít | 0.0436 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 2 hải lý/lít | 0.0872 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 3 hải lý/lít | 0.1308 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 5 hải lý/lít | 0.2180 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 10 hải lý/lít | 0.4359 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 20 hải lý/lít | 0.8718 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 50 hải lý/lít | 2.18 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 100 hải lý/lít | 4.36 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1000 hải lý/lít | 43.59 gallon (Mỹ)/100 dặm |
Cách chuyển đổi hải lý/lít sang gallon (Mỹ)/100 dặm
1 hải lý/lít = 0.043591 gallon (Mỹ)/100 dặm
1 gallon (Mỹ)/100 dặm = 22.94 hải lý/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/lít sang gallon (Mỹ)/100 dặm:
15 hải lý/lít = 15 × 0.043591 gallon (Mỹ)/100 dặm = 0.653865 gallon (Mỹ)/100 dặm