Chuyển đổi dekamét/lít sang hải lý/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét/lít [dam/L] sang đơn vị hải lý/lít [n.mile/L]
dekamét/lít
Định nghĩa: dekamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dekamét/lít sang hải lý/lít
| dekamét/lít [dam/L] | hải lý/lít [n.mile/L] |
|---|---|
| 0.01 dekamét/lít | 0.000054 hải lý/lít |
| 0.10 dekamét/lít | 0.000540 hải lý/lít |
| 1 dekamét/lít | 0.005396 hải lý/lít |
| 2 dekamét/lít | 0.0108 hải lý/lít |
| 3 dekamét/lít | 0.0162 hải lý/lít |
| 5 dekamét/lít | 0.0270 hải lý/lít |
| 10 dekamét/lít | 0.0540 hải lý/lít |
| 20 dekamét/lít | 0.1079 hải lý/lít |
| 50 dekamét/lít | 0.2698 hải lý/lít |
| 100 dekamét/lít | 0.5396 hải lý/lít |
| 1000 dekamét/lít | 5.40 hải lý/lít |
Cách chuyển đổi dekamét/lít sang hải lý/lít
1 dekamét/lít = 0.005396 hải lý/lít
1 hải lý/lít = 185.32 dekamét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét/lít sang hải lý/lít:
15 dekamét/lít = 15 × 0.005396 hải lý/lít = 0.080939 hải lý/lít