Chuyển đổi dekamét/lít sang mét/quart (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét/lít [dam/L] sang đơn vị mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)]
dekamét/lít [dam/L]
mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)]

dekamét/lít

Định nghĩa: dekamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

mét/quart (Mỹ)

Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi dekamét/lít sang mét/quart (Mỹ)

dekamét/lít [dam/L] mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)]
0.01 dekamét/lít 0.0946 mét/quart (Mỹ)
0.10 dekamét/lít 0.9464 mét/quart (Mỹ)
1 dekamét/lít 9.46 mét/quart (Mỹ)
2 dekamét/lít 18.93 mét/quart (Mỹ)
3 dekamét/lít 28.39 mét/quart (Mỹ)
5 dekamét/lít 47.32 mét/quart (Mỹ)
10 dekamét/lít 94.64 mét/quart (Mỹ)
20 dekamét/lít 189.27 mét/quart (Mỹ)
50 dekamét/lít 473.18 mét/quart (Mỹ)
100 dekamét/lít 946.35 mét/quart (Mỹ)
1000 dekamét/lít 9464 mét/quart (Mỹ)

Cách chuyển đổi dekamét/lít sang mét/quart (Mỹ)

1 dekamét/lít = 9.46 mét/quart (Mỹ)

1 mét/quart (Mỹ) = 0.105669 dekamét/lít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dekamét/lít sang mét/quart (Mỹ):
15 dekamét/lít = 15 × 9.46 mét/quart (Mỹ) = 141.95 mét/quart (Mỹ)

Chuyển đổi đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.