Chuyển đổi dekamét/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét/lít [dam/L] sang đơn vị hải lý/gallon (Mỹ) [(US)]
dekamét/lít
Định nghĩa:
hải lý/gallon (Mỹ)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi dekamét/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
| dekamét/lít [dam/L] | hải lý/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 dam/L | 0.000204 (US) |
| 0.10 dam/L | 0.002043 (US) |
| 1 dam/L | 0.0204 (US) |
| 2 dam/L | 0.0409 (US) |
| 3 dam/L | 0.0613 (US) |
| 5 dam/L | 0.1021 (US) |
| 10 dam/L | 0.2043 (US) |
| 20 dam/L | 0.4085 (US) |
| 50 dam/L | 1.02 (US) |
| 100 dam/L | 2.04 (US) |
| 1000 dam/L | 20.43 (US) |
Cách chuyển đổi dekamét/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
1 dam/L = 0.020426 (US)
1 (US) = 48.96 dam/L
Ví dụ
Convert 15 dam/L to (US):
15 dam/L = 15 × 0.020426 (US) = 0.306388 (US)