Chuyển đổi dekamét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét/lít [dam/L] sang đơn vị kilômét/gallon (Mỹ) [(US)]
dekamét/lít [dam/L]
kilômét/gallon (Mỹ) [(US)]

dekamét/lít

Định nghĩa: dekamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

kilômét/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi dekamét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)

dekamét/lít [dam/L] kilômét/gallon (Mỹ) [(US)]
0.01 dekamét/lít 0.000379 kilômét/gallon (Mỹ)
0.10 dekamét/lít 0.003785 kilômét/gallon (Mỹ)
1 dekamét/lít 0.0379 kilômét/gallon (Mỹ)
2 dekamét/lít 0.0757 kilômét/gallon (Mỹ)
3 dekamét/lít 0.1136 kilômét/gallon (Mỹ)
5 dekamét/lít 0.1893 kilômét/gallon (Mỹ)
10 dekamét/lít 0.3785 kilômét/gallon (Mỹ)
20 dekamét/lít 0.7571 kilômét/gallon (Mỹ)
50 dekamét/lít 1.89 kilômét/gallon (Mỹ)
100 dekamét/lít 3.79 kilômét/gallon (Mỹ)
1000 dekamét/lít 37.85 kilômét/gallon (Mỹ)

Cách chuyển đổi dekamét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)

1 dekamét/lít = 0.037854 kilômét/gallon (Mỹ)

1 kilômét/gallon (Mỹ) = 26.42 dekamét/lít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dekamét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ):
15 dekamét/lít = 15 × 0.037854 kilômét/gallon (Mỹ) = 0.567812 kilômét/gallon (Mỹ)

Chuyển đổi đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.