Chuyển đổi dekamét/lít sang gallon (Mỹ)/100 dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét/lít [dam/L] sang đơn vị gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi]
dekamét/lít
Định nghĩa: dekamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dekamét/lít sang gallon (Mỹ)/100 dặm
| dekamét/lít [dam/L] | gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi] |
|---|---|
| 0.01 dekamét/lít | 0.000002 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 0.10 dekamét/lít | 0.000024 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1 dekamét/lít | 0.000235 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 2 dekamét/lít | 0.000470 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 3 dekamét/lít | 0.000706 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 5 dekamét/lít | 0.001176 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 10 dekamét/lít | 0.002352 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 20 dekamét/lít | 0.004704 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 50 dekamét/lít | 0.0118 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 100 dekamét/lít | 0.0235 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1000 dekamét/lít | 0.2352 gallon (Mỹ)/100 dặm |
Cách chuyển đổi dekamét/lít sang gallon (Mỹ)/100 dặm
1 dekamét/lít = 0.000235 gallon (Mỹ)/100 dặm
1 gallon (Mỹ)/100 dặm = 4251 dekamét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét/lít sang gallon (Mỹ)/100 dặm:
15 dekamét/lít = 15 × 0.000235 gallon (Mỹ)/100 dặm = 0.003528 gallon (Mỹ)/100 dặm