Chuyển đổi tấn-lực (hệ mét) sang tấn-lực (dài)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (hệ mét) [tf] sang đơn vị tấn-lực (dài) [tonf (UK)]
tấn-lực (hệ mét)
Định nghĩa: tấn-lực (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (hệ mét) bằng 9806.65 newton.
tấn-lực (dài)
Định nghĩa: tấn-lực (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài) bằng 9964.0164181707 newton.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (hệ mét) sang tấn-lực (dài)
| tấn-lực (hệ mét) [tf] | tấn-lực (dài) [tonf (UK)] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (hệ mét) | 0.009842 tấn-lực (dài) |
| 0.10 tấn-lực (hệ mét) | 0.0984 tấn-lực (dài) |
| 1 tấn-lực (hệ mét) | 0.9842 tấn-lực (dài) |
| 2 tấn-lực (hệ mét) | 1.97 tấn-lực (dài) |
| 3 tấn-lực (hệ mét) | 2.95 tấn-lực (dài) |
| 5 tấn-lực (hệ mét) | 4.92 tấn-lực (dài) |
| 10 tấn-lực (hệ mét) | 9.84 tấn-lực (dài) |
| 20 tấn-lực (hệ mét) | 19.68 tấn-lực (dài) |
| 50 tấn-lực (hệ mét) | 49.21 tấn-lực (dài) |
| 100 tấn-lực (hệ mét) | 98.42 tấn-lực (dài) |
| 1000 tấn-lực (hệ mét) | 984.21 tấn-lực (dài) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (hệ mét) sang tấn-lực (dài)
1 tấn-lực (hệ mét) = 0.984207 tấn-lực (dài)
1 tấn-lực (dài) = 1.02 tấn-lực (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (hệ mét) sang tấn-lực (dài):
15 tấn-lực (hệ mét) = 15 × 0.984207 tấn-lực (dài) = 14.76 tấn-lực (dài)