Chuyển đổi tấn-lực (hệ mét) sang ounce-lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (hệ mét) [tf] sang đơn vị ounce-lực [ozf]
tấn-lực (hệ mét)
Định nghĩa: tấn-lực (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (hệ mét) bằng 9806.65 newton.
ounce-lực
Định nghĩa: ounce-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce-lực bằng 0.278013851 newton.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (hệ mét) sang ounce-lực
| tấn-lực (hệ mét) [tf] | ounce-lực [ozf] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (hệ mét) | 352.74 ounce-lực |
| 0.10 tấn-lực (hệ mét) | 3527 ounce-lực |
| 1 tấn-lực (hệ mét) | 35274 ounce-lực |
| 2 tấn-lực (hệ mét) | 70548 ounce-lực |
| 3 tấn-lực (hệ mét) | 105822 ounce-lực |
| 5 tấn-lực (hệ mét) | 176370 ounce-lực |
| 10 tấn-lực (hệ mét) | 352740 ounce-lực |
| 20 tấn-lực (hệ mét) | 705479 ounce-lực |
| 50 tấn-lực (hệ mét) | 1763698 ounce-lực |
| 100 tấn-lực (hệ mét) | 3527396 ounce-lực |
| 1000 tấn-lực (hệ mét) | 35273962 ounce-lực |
Cách chuyển đổi tấn-lực (hệ mét) sang ounce-lực
1 tấn-lực (hệ mét) = 35274 ounce-lực
1 ounce-lực = 0.000028 tấn-lực (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (hệ mét) sang ounce-lực:
15 tấn-lực (hệ mét) = 15 × 35274 ounce-lực = 529109 ounce-lực