Chuyển đổi gram/phút sang tấn (ngắn)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/phút [g/min] sang đơn vị tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h]
gram/phút
Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.
tấn (ngắn)/giờ
Định nghĩa: tấn (ngắn)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn)/giờ bằng 0.2519957611 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/phút sang tấn (ngắn)/giờ
| gram/phút [g/min] | tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 gram/phút | 0.000001 tấn (ngắn)/giờ |
| 0.10 gram/phút | 0.000007 tấn (ngắn)/giờ |
| 1 gram/phút | 0.000066 tấn (ngắn)/giờ |
| 2 gram/phút | 0.000132 tấn (ngắn)/giờ |
| 3 gram/phút | 0.000198 tấn (ngắn)/giờ |
| 5 gram/phút | 0.000331 tấn (ngắn)/giờ |
| 10 gram/phút | 0.000661 tấn (ngắn)/giờ |
| 20 gram/phút | 0.001323 tấn (ngắn)/giờ |
| 50 gram/phút | 0.003307 tấn (ngắn)/giờ |
| 100 gram/phút | 0.006614 tấn (ngắn)/giờ |
| 1000 gram/phút | 0.0661 tấn (ngắn)/giờ |
Cách chuyển đổi gram/phút sang tấn (ngắn)/giờ
1 gram/phút = 0.000066 tấn (ngắn)/giờ
1 tấn (ngắn)/giờ = 15120 gram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/phút sang tấn (ngắn)/giờ:
15 gram/phút = 15 × 0.000066 tấn (ngắn)/giờ = 0.000992 tấn (ngắn)/giờ