Chuyển đổi gram/phút sang miligram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/phút [g/min] sang đơn vị miligram/phút [mg/min]
gram/phút
Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.
miligram/phút
Định nghĩa: miligram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 miligram/phút bằng 1.6666666666667e-8 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/phút sang miligram/phút
| gram/phút [g/min] | miligram/phút [mg/min] |
|---|---|
| 0.01 gram/phút | 10.00 miligram/phút |
| 0.10 gram/phút | 100.00 miligram/phút |
| 1 gram/phút | 1000 miligram/phút |
| 2 gram/phút | 2000 miligram/phút |
| 3 gram/phút | 3000 miligram/phút |
| 5 gram/phút | 5000 miligram/phút |
| 10 gram/phút | 10000 miligram/phút |
| 20 gram/phút | 20000 miligram/phút |
| 50 gram/phút | 50000 miligram/phút |
| 100 gram/phút | 100000 miligram/phút |
| 1000 gram/phút | 1000002 miligram/phút |
Cách chuyển đổi gram/phút sang miligram/phút
1 gram/phút = 1000 miligram/phút
1 miligram/phút = 0.001000 gram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/phút sang miligram/phút:
15 gram/phút = 15 × 1000 miligram/phút = 15000 miligram/phút