Chuyển đổi gram/phút sang pound/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/phút [g/min] sang đơn vị pound/ngày [lb/d]
gram/phút
Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/phút sang pound/ngày
| gram/phút [g/min] | pound/ngày [lb/d] |
|---|---|
| 0.01 gram/phút | 0.0317 pound/ngày |
| 0.10 gram/phút | 0.3175 pound/ngày |
| 1 gram/phút | 3.17 pound/ngày |
| 2 gram/phút | 6.35 pound/ngày |
| 3 gram/phút | 9.52 pound/ngày |
| 5 gram/phút | 15.87 pound/ngày |
| 10 gram/phút | 31.75 pound/ngày |
| 20 gram/phút | 63.49 pound/ngày |
| 50 gram/phút | 158.73 pound/ngày |
| 100 gram/phút | 317.47 pound/ngày |
| 1000 gram/phút | 3175 pound/ngày |
Cách chuyển đổi gram/phút sang pound/ngày
1 gram/phút = 3.17 pound/ngày
1 pound/ngày = 0.314994 gram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/phút sang pound/ngày:
15 gram/phút = 15 × 3.17 pound/ngày = 47.62 pound/ngày