Chuyển đổi gram/phút sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/phút [g/min] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
gram/phút
Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/phút sang pound/phút
| gram/phút [g/min] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 gram/phút | 0.000022 pound/phút |
| 0.10 gram/phút | 0.000220 pound/phút |
| 1 gram/phút | 0.002205 pound/phút |
| 2 gram/phút | 0.004409 pound/phút |
| 3 gram/phút | 0.006614 pound/phút |
| 5 gram/phút | 0.0110 pound/phút |
| 10 gram/phút | 0.0220 pound/phút |
| 20 gram/phút | 0.0441 pound/phút |
| 50 gram/phút | 0.1102 pound/phút |
| 100 gram/phút | 0.2205 pound/phút |
| 1000 gram/phút | 2.20 pound/phút |
Cách chuyển đổi gram/phút sang pound/phút
1 gram/phút = 0.002205 pound/phút
1 pound/phút = 453.59 gram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/phút sang pound/phút:
15 gram/phút = 15 × 0.002205 pound/phút = 0.033069 pound/phút