Chuyển đổi gram/phút sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/phút [g/min] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
gram/phút
Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/phút sang pound/giờ
| gram/phút [g/min] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 gram/phút | 0.001323 pound/giờ |
| 0.10 gram/phút | 0.0132 pound/giờ |
| 1 gram/phút | 0.1323 pound/giờ |
| 2 gram/phút | 0.2646 pound/giờ |
| 3 gram/phút | 0.3968 pound/giờ |
| 5 gram/phút | 0.6614 pound/giờ |
| 10 gram/phút | 1.32 pound/giờ |
| 20 gram/phút | 2.65 pound/giờ |
| 50 gram/phút | 6.61 pound/giờ |
| 100 gram/phút | 13.23 pound/giờ |
| 1000 gram/phút | 132.28 pound/giờ |
Cách chuyển đổi gram/phút sang pound/giờ
1 gram/phút = 0.132278 pound/giờ
1 pound/giờ = 7.56 gram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/phút sang pound/giờ:
15 gram/phút = 15 × 0.132278 pound/giờ = 1.98 pound/giờ