Chuyển đổi gram/phút sang kilôgram/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/phút [g/min] sang đơn vị kilôgram/ngày [kg/d]
gram/phút
Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.
kilôgram/ngày
Định nghĩa: kilôgram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày bằng 1.15741e-5 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/phút sang kilôgram/ngày
| gram/phút [g/min] | kilôgram/ngày [kg/d] |
|---|---|
| 0.01 gram/phút | 0.0144 kilôgram/ngày |
| 0.10 gram/phút | 0.1440 kilôgram/ngày |
| 1 gram/phút | 1.44 kilôgram/ngày |
| 2 gram/phút | 2.88 kilôgram/ngày |
| 3 gram/phút | 4.32 kilôgram/ngày |
| 5 gram/phút | 7.20 kilôgram/ngày |
| 10 gram/phút | 14.40 kilôgram/ngày |
| 20 gram/phút | 28.80 kilôgram/ngày |
| 50 gram/phút | 72.00 kilôgram/ngày |
| 100 gram/phút | 144.00 kilôgram/ngày |
| 1000 gram/phút | 1440 kilôgram/ngày |
Cách chuyển đổi gram/phút sang kilôgram/ngày
1 gram/phút = 1.44 kilôgram/ngày
1 kilôgram/ngày = 0.694445 gram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/phút sang kilôgram/ngày:
15 gram/phút = 15 × 1.44 kilôgram/ngày = 21.60 kilôgram/ngày