Chuyển đổi USD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi USD [United States Dollar] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi USD sang UAH
| USD [United States Dollar] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 USD | 0.4462 UAH |
| 0.10 USD | 4.46 UAH |
| 1 USD | 44.62 UAH |
| 2 USD | 89.24 UAH |
| 3 USD | 133.86 UAH |
| 5 USD | 223.10 UAH |
| 10 USD | 446.19 UAH |
| 20 USD | 892.39 UAH |
| 50 USD | 2231 UAH |
| 100 USD | 4462 UAH |
| 1000 USD | 44619 UAH |
Cách chuyển đổi USD sang UAH
1 USD = 44.62 UAH
1 UAH = 0.022412 USD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 USD sang UAH:
15 USD = 15 × 44.62 UAH = 669.29 UAH