Chuyển đổi USD sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi USD [United States Dollar] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi USD sang GNF
| USD [United States Dollar] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 USD | 88.52 GNF |
| 0.10 USD | 885.15 GNF |
| 1 USD | 8852 GNF |
| 2 USD | 17703 GNF |
| 3 USD | 26555 GNF |
| 5 USD | 44258 GNF |
| 10 USD | 88515 GNF |
| 20 USD | 177031 GNF |
| 50 USD | 442576 GNF |
| 100 USD | 885153 GNF |
| 1000 USD | 8851525 GNF |
Cách chuyển đổi USD sang GNF
1 USD = 8852 GNF
1 GNF = 0.000113 USD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 USD sang GNF:
15 USD = 15 × 8852 GNF = 132773 GNF