Chuyển đổi USD sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi USD [United States Dollar] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi USD sang MNT
| USD [United States Dollar] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 USD | 35.99 MNT |
| 0.10 USD | 359.90 MNT |
| 1 USD | 3599 MNT |
| 2 USD | 7198 MNT |
| 3 USD | 10797 MNT |
| 5 USD | 17995 MNT |
| 10 USD | 35990 MNT |
| 20 USD | 71980 MNT |
| 50 USD | 179950 MNT |
| 100 USD | 359900 MNT |
| 1000 USD | 3599000 MNT |
Cách chuyển đổi USD sang MNT
1 USD = 3599 MNT
1 MNT = 0.000278 USD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 USD sang MNT:
15 USD = 15 × 3599 MNT = 53985 MNT