Chuyển đổi USD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi USD [United States Dollar] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi USD sang NPR
| USD [United States Dollar] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 USD | 1.53 NPR |
| 0.10 USD | 15.28 NPR |
| 1 USD | 152.76 NPR |
| 2 USD | 305.51 NPR |
| 3 USD | 458.27 NPR |
| 5 USD | 763.78 NPR |
| 10 USD | 1528 NPR |
| 20 USD | 3055 NPR |
| 50 USD | 7638 NPR |
| 100 USD | 15276 NPR |
| 1000 USD | 152757 NPR |
Cách chuyển đổi USD sang NPR
1 USD = 152.76 NPR
1 NPR = 0.006546 USD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 USD sang NPR:
15 USD = 15 × 152.76 NPR = 2291 NPR