Chuyển đổi USD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi USD [United States Dollar] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi USD sang NPR
| USD [United States Dollar] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 USD | 1.52 NPR |
| 0.10 USD | 15.19 NPR |
| 1 USD | 151.86 NPR |
| 2 USD | 303.72 NPR |
| 3 USD | 455.58 NPR |
| 5 USD | 759.30 NPR |
| 10 USD | 1519 NPR |
| 20 USD | 3037 NPR |
| 50 USD | 7593 NPR |
| 100 USD | 15186 NPR |
| 1000 USD | 151860 NPR |
Cách chuyển đổi USD sang NPR
1 USD = 151.86 NPR
1 NPR = 0.006585 USD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 USD sang NPR:
15 USD = 15 × 151.86 NPR = 2278 NPR