Chuyển đổi USD sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi USD [United States Dollar] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi USD sang TZS
| USD [United States Dollar] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 USD | 26.47 TZS |
| 0.10 USD | 264.72 TZS |
| 1 USD | 2647 TZS |
| 2 USD | 5294 TZS |
| 3 USD | 7942 TZS |
| 5 USD | 13236 TZS |
| 10 USD | 26472 TZS |
| 20 USD | 52944 TZS |
| 50 USD | 132360 TZS |
| 100 USD | 264720 TZS |
| 1000 USD | 2647195 TZS |
Cách chuyển đổi USD sang TZS
1 USD = 2647 TZS
1 TZS = 0.000378 USD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 USD sang TZS:
15 USD = 15 × 2647 TZS = 39708 TZS