Chuyển đổi USD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi USD [United States Dollar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi USD sang EGP
| USD [United States Dollar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 USD | 0.5171 EGP |
| 0.10 USD | 5.17 EGP |
| 1 USD | 51.71 EGP |
| 2 USD | 103.42 EGP |
| 3 USD | 155.13 EGP |
| 5 USD | 258.55 EGP |
| 10 USD | 517.11 EGP |
| 20 USD | 1034 EGP |
| 50 USD | 2586 EGP |
| 100 USD | 5171 EGP |
| 1000 USD | 51711 EGP |
Cách chuyển đổi USD sang EGP
1 USD = 51.71 EGP
1 EGP = 0.019338 USD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 USD sang EGP:
15 USD = 15 × 51.71 EGP = 775.66 EGP