Chuyển đổi USD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi USD [United States Dollar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi USD sang EGP
| USD [United States Dollar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 USD | 0.5535 EGP |
| 0.10 USD | 5.54 EGP |
| 1 USD | 55.35 EGP |
| 2 USD | 110.70 EGP |
| 3 USD | 166.05 EGP |
| 5 USD | 276.75 EGP |
| 10 USD | 553.50 EGP |
| 20 USD | 1107 EGP |
| 50 USD | 2768 EGP |
| 100 USD | 5535 EGP |
| 1000 USD | 55350 EGP |
Cách chuyển đổi USD sang EGP
1 USD = 55.35 EGP
1 EGP = 0.018067 USD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 USD sang EGP:
15 USD = 15 × 55.35 EGP = 830.25 EGP